CLB Legia Wars.

Tên đầy đủ:
Legia Wars.
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-07-2018

Legia Wars.

3 - 0

Cork City

1 - 0
15-07-2018

Legia Wars.

2 - 3

Arka Gdynia

2 - 3
11-07-2018

Cork City

0 - 1

Legia Wars.

0 - 0
05-07-2018

Legia Wars.

5 - 2

Viitorul C.

3 - 1
20-05-2018

Lech Poznan

0 - 3

Legia Wars.

-
13-05-2018

Legia Wars.

2 - 0

Gornik Zabrze

1 - 0
09-05-2018

Legia Wars.

3 - 2

Wisla Plock

1 - 0
06-05-2018

Jagiellonia

0 - 0

Legia Wars.

0 - 0
02-05-2018

Arka Gdynia

1 - 2

Legia Wars.

0 - 2
28-04-2018

Legia Wars.

3 - 1

Korona Kielce

0 - 0
22-04-2018

Wisla Krakow

0 - 1

Legia Wars.

0 - 1
19-04-2018

Legia Wars.

2 - 1

Gornik Zabrze

0 - 0
15-04-2018

Legia Wars.

0 - 1

Zaglebie Lubin

0 - 0
08-04-2018

Legia Wars.

3 - 0

Pogon Szczecin

1 - 0
03-04-2018

Gornik Zabrze

1 - 1

Legia Wars.

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
22-07-2018

Legia Wars.

01:30

Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
29-07-2018

Korona Kielce

01:30

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
04-08-2018

Legia Wars.

23:00

Lechia GD

VĐQG Ba Lan
11-08-2018

Piast Gliwice

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
18-08-2018

Legia Wars.

23:00

Zaglebie Sosno

VĐQG Ba Lan
25-08-2018

Legia Wars.

23:00

Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
01-09-2018

Cracovia Krakow

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
15-09-2018

Legia Wars.

23:00

Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
22-09-2018

Miedz Legnica

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
29-09-2018

Legia Wars.

23:00

Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan

    Thủ môn

  • A. Malarz
    Ba Lan 1
  • D. Kuciak
    Slovakia 12
  • M. Radovic
    Ba Lan 32
  • M. Aleksandrov
    Ba Lan 77
  • Hậu vệ

  • M. Pazdan
    Síp 2
  • T. Jodłowiec
    Phần Lan 3
  • J. Czerwinski
    Ba Lan 4
  • M. Dabrowski
    Ba Lan 5
  • M. Kopczynski
    Tây Ban Nha 15
  • T.Brzyski
    Ba Lan 17
  • B.Bereszynski
    Ba Lan 19
  • J. Rzezniczak
    Ba Lan 25
  • L. Broz
    Ba Lan 28
  • R. Makowski
    Ba Lan 47
  • Tiền vệ

  • Guilherme
    Guilherme
    Brazil 6
  • S. Langil
    Thế Giới 7
  • V. Odjidja-Ofoe
    Slovakia 8
  • V. Qazaishvili
    Ba Lan 9
  • Piech
    Thế Giới 13
  • M. Szwoch
    Ba Lan 14
  • M.Masłowski
    Ba Lan 16
  • M. Kucharczyk
    Ba Lan 18
  • J. Kosecki
    Ba Lan 20
  • I. Vrdoljak
    Croatia 21
  • K. Hamalainen
    Bồ Đào Nha 22
  • R. Cierzniak
    Ba Lan 33
  • D. Furman
    Ba Lan 37
  • M. Wieteska
    Thế Giới 52
  • T. Moulin
    Ba Lan 75
  • Tiền đạo

  • N. Nikolic
    Ba Lan 11
  • S. Vranjes
    Bồ Đào Nha 23
  • A. Prijovic
    Ba Lan 99