CLB Legia Wars.

Tên đầy đủ:
Legia Wars.
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
21-01-2018

Legia Wars.

0 - 2

Atl. Nacional

0 - 2
14-01-2018

Barcelona SC

3 - 2

Legia Wars.

3 - 1
17-12-2017

Legia Wars.

0 - 2

Wisla Plock

0 - 2
13-12-2017

Piast Gliwice

0 - 1

Legia Wars.

0 - 1
10-12-2017

Legia Wars.

3 - 0

Nieciecza

0 - 0
03-12-2017

Sandecja

2 - 2

Legia Wars.

1 - 0
29-11-2017

Legia Wars.

4 - 2

Bytovia

0 - 1
26-11-2017

Korona Kielce

3 - 2

Legia Wars.

2 - 1
20-11-2017

Legia Wars.

1 - 0

Gornik Zabrze

0 - 0
06-11-2017

Pogon Szczecin

1 - 3

Legia Wars.

0 - 1
30-10-2017

Legia Wars.

2 - 0

Arka Gdynia

1 - 0
26-10-2017

Bytovia

1 - 3

Legia Wars.

1 - 2
22-10-2017

Wisla Krakow

0 - 1

Legia Wars.

0 - 1
15-10-2017

Legia Wars.

1 - 0

Lechia GD

1 - 0
01-10-2017

Lech Poznan

3 - 0

Legia Wars.

2 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
10-02-2018

Zaglebie Lubin

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
17-02-2018

Legia Wars.

23:00

Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
24-02-2018

Cracovia Krakow

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
28-02-2018

Legia Wars.

23:00

Jagiellonia

VĐQG Ba Lan
03-03-2018

Legia Wars.

23:00

Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
10-03-2018

Lechia GD

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
17-03-2018

Legia Wars.

23:00

Wisla Krakow

VĐQG Ba Lan
31-03-2018

Arka Gdynia

23:00

Legia Wars.

VĐQG Ba Lan
07-04-2018

Legia Wars.

23:00

Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan

    Thủ môn

  • A. Malarz
    Ba Lan 1
  • D. Kuciak
    Slovakia 12
  • M. Radovic
    Ba Lan 32
  • M. Aleksandrov
    Ba Lan 77
  • Hậu vệ

  • M. Pazdan
    Síp 2
  • T. Jodłowiec
    Phần Lan 3
  • J. Czerwinski
    Ba Lan 4
  • M. Dabrowski
    Ba Lan 5
  • M. Kopczynski
    Tây Ban Nha 15
  • T.Brzyski
    Ba Lan 17
  • B.Bereszynski
    Ba Lan 19
  • J. Rzezniczak
    Ba Lan 25
  • L. Broz
    Ba Lan 28
  • R. Makowski
    Ba Lan 47
  • Tiền vệ

  • Guilherme
    Guilherme
    Brazil 6
  • S. Langil
    Thế Giới 7
  • V. Odjidja-Ofoe
    Slovakia 8
  • V. Qazaishvili
    Ba Lan 9
  • Piech
    Thế Giới 13
  • M. Szwoch
    Ba Lan 14
  • M.Masłowski
    Ba Lan 16
  • M. Kucharczyk
    Ba Lan 18
  • J. Kosecki
    Ba Lan 20
  • I. Vrdoljak
    Croatia 21
  • K. Hamalainen
    Bồ Đào Nha 22
  • R. Cierzniak
    Ba Lan 33
  • D. Furman
    Ba Lan 37
  • M. Wieteska
    Thế Giới 52
  • T. Moulin
    Ba Lan 75
  • Tiền đạo

  • N. Nikolic
    Ba Lan 11
  • S. Vranjes
    Bồ Đào Nha 23
  • A. Prijovic
    Ba Lan 99