CLB Leeds Utd

Tên đầy đủ:
Leeds Utd

SVĐ: Elland Road (Sức chứa: 40204)

Thành lập: 1919

HLV: U. Rosler

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
06-05-2018

Leeds Utd

2 - 0

QPR

1 - 0
28-04-2018

Norwich

2 - 1

Leeds Utd

1 - 1
21-04-2018

Leeds Utd

2 - 1

Barnsley

1 - 1
14-04-2018

Aston Villa

1 - 0

Leeds Utd

1 - 0
11-04-2018

Preston North End

3 - 1

Leeds Utd

0 - 1
07-04-2018

Leeds Utd

1 - 1

Sunderland

0 - 0
04-04-2018

Fulham

2 - 0

Leeds Utd

1 - 0
30-03-2018

Leeds Utd

2 - 1

Bolton

1 - 0
17-03-2018

Leeds Utd

1 - 2

Sheffield Wed.

0 - 0
10-03-2018

Reading

2 - 2

Leeds Utd

1 - 1
08-03-2018

Leeds Utd

0 - 3

Wolves

0 - 2
03-03-2018

Middlesbrough

3 - 0

Leeds Utd

2 - 0
24-02-2018

Leeds Utd

1 - 0

Brentford

1 - 0
22-02-2018

Derby County

2 - 2

Leeds Utd

1 - 1
18-02-2018

Leeds Utd

2 - 2

Bristol City

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
05-08-2018

Leeds Utd

22:30

Stoke City

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

Derby County

21:00

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Leeds Utd

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
23-08-2018

Swansea City

01:45

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Norwich

21:00

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Leeds Utd

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Millwall

21:00

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh
19-09-2018

Leeds Utd

01:45

Preston North End

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Leeds Utd

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
29-09-2018

Sheffield Wed.

21:00

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • R. Green
    Ireland 1
  • M.Silvestri
    Italia 12
  • C.Taylor
    Anh 13
  • S.Taylor
    Anh 20
  • Sloth
    Anh 33
  • Hậu vệ

  • Bamba
    Anh 3
  • K. Bartley
    Anh 5
  • Doukara
    Anh 11
  • S. Dallas
    Anh 15
  • P. Jansson
    P. Jansson
    Thụy Điển 18
  • Taylor
    Anh 21
  • Ronaldo Vieira
    Anh 25
  • L.Coyle
    Anh 31
  • Lees
    Anh 49
  • Jason Pearce
    Thụy Sỹ 101
  • Tiền vệ

  • Wootton
    4
  • Liam Cooper
    Liam Cooper
    6
  • K. Roofe
    Anh 7
  • Murphy
    Anh 8
  • E. O'Kane
    Italia 14
  • Lee Erwin
    Anh 19
  • Turnbull
    Anh 22
  • L.Cook
    Anh 23
  • H. Sacko
    Anh 24
  • Bridcutt
    Anh 26
  • Phillips
    Anh 27
  • Sloth
    29
  • Horton
    Wales 30
  • Kalvin Philips
    Anh 40
  • A.White
    Ireland 41
  • M. Klich
    M. Klich
    Ba Lan 43
  • Farrell
    Anh 45
  • Tiền đạo

  • Wood
    Anh 9
  • Alex Mowatt
    Ireland 10
  • Berardi
    Anh 28
  • Antenucci
    Anh 34
  • Del Fabro
    Anh 35
  • L.Walters
    Anh 37
  • D.Poleon
    Anh 62
  • S.Morrison
    Wales 92