CLB Huddersfield

Tên đầy đủ:
Huddersfield

SVĐ: The John Smith's (Sức chứa: 24554)

Thành lập: 1908

HLV: C. Powell

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-07-2018

Dynamo Dresden

0 - 0

Huddersfield

0 - 0
14-07-2018

Accrington

3 - 0

Huddersfield

2 - 0
11-07-2018

Bury

0 - 4

Huddersfield

0 - 1
13-05-2018

Huddersfield

0 - 1

Arsenal

0 - 1
10-05-2018

Chelsea

1 - 1

Huddersfield

0 - 0
06-05-2018

Man City

0 - 0

Huddersfield

0 - 0
28-04-2018

Huddersfield

0 - 2

Everton

0 - 1
14-04-2018

Huddersfield

1 - 0

Watford

0 - 0
07-04-2018

Brighton

1 - 1

Huddersfield

1 - 1
31-03-2018

Newcastle

1 - 0

Huddersfield

0 - 0
17-03-2018

Huddersfield

0 - 2

Crystal Palace

0 - 1
10-03-2018

Huddersfield

0 - 0

Swansea City

0 - 0
03-03-2018

Tottenham

2 - 0

Huddersfield

1 - 0
24-02-2018

West Brom

1 - 2

Huddersfield

0 - 0
18-02-2018

Huddersfield

0 - 2

Man Utd

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
22-07-2018

Darmstadt

20:00

Huddersfield

Giao Hữu CLB
11-08-2018

Huddersfield

21:00

Chelsea

Ngoại Hạng Anh
18-08-2018

Man City

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
25-08-2018

Huddersfield

21:00

Cardiff City

Ngoại Hạng Anh
01-09-2018

Everton

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
15-09-2018

Huddersfield

21:00

Crystal Palace

Ngoại Hạng Anh
22-09-2018

Leicester City

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
29-09-2018

Huddersfield

21:00

Tottenham

Ngoại Hạng Anh
06-10-2018

Burnley

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
20-10-2018

Huddersfield

21:00

Liverpool

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • J. Lossl
    J. Lossl
    Đan Mạch 1
  • J. Coleman
    J. Coleman
    Ireland 13
  • R. Green
    R. Green
    Anh 28
  • R. Schofield
    Anh 31
  • Hậu vệ

  • T. Smith
    Thế Giới 2
  • S. Malone
    Scotland 3
  • T. Kongolo
    T. Kongolo
    Hà Lan 5
  • M. Cranie
    M. Cranie
    Anh 14
  • C. Lowe
    C. Lowe
    Đức 15
  • M. Jorgensen
    M. Jorgensen
    Đan Mạch 25
  • C. Schindler
    C. Schindler
    Đức 26
  • J. Stankovic
    Anh 27
  • F. Hadergjonaj
    F. Hadergjonaj
    Thụy Sỹ 33
  • M. Hefele
    M. Hefele
    Đức 44
  • Tiền vệ

  • D. Whitehead
    D. Whitehead
    Anh 4
  • J. Hogg
    Anh 6
  • P. Billing
    Đan Mạch 8
  • A. Mooy
    A. Mooy
    Australia 10
  • A. Sabiri
    Anh 11
  • Payne
    Thế Giới 16
  • van La Parra
    van La Parra
    Hà Lan 17
  • D. Williams
    D. Williams
    Mỹ 19
  • A. Pritchard
    A. Pritchard
    Anh 21
  • T. Ince
    T. Ince
    Anh 22
  • K. Palmer
    K. Palmer
    Anh 45
  • Tiền đạo

  • E. Kachunga
    E. Kachunga
    9
  • van La Parra
    Thế Giới 12
  • J. Lolley
    Anh 18
  • L. Depoitre
    L. Depoitre
    Bỉ 20
  • C. Quaner
    C. Quaner
    Đức 23
  • S. Mounie
    S. Mounie
    24