CLB Huddersfield

Tên đầy đủ:
Huddersfield

SVĐ: The John Smith's (Sức chứa: 24554)

Thành lập: 1908

HLV: C. Powell

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-02-2018

Huddersfield

0 - 2

Man Utd

0 - 1
11-02-2018

Huddersfield

4 - 1

Bournemouth

2 - 1
07-02-2018

Birmingham

1 - 1

Huddersfield

0 - 0
03-02-2018

Man Utd

2 - 0

Huddersfield

0 - 0
31-01-2018

Huddersfield

0 - 3

Liverpool

0 - 2
27-01-2018

Huddersfield

1 - 1

Birmingham

1 - 0
20-01-2018

Stoke City

2 - 0

Huddersfield

0 - 0
13-01-2018

Huddersfield

1 - 4

West Ham Utd

1 - 1
06-01-2018

Bolton

1 - 2

Huddersfield

0 - 0
01-01-2018

Leicester City

3 - 0

Huddersfield

0 - 0
30-12-2017

Huddersfield

0 - 0

Burnley

0 - 0
26-12-2017

Huddersfield

1 - 1

Stoke City

1 - 0
23-12-2017

Southampton

1 - 1

Huddersfield

1 - 0
16-12-2017

Watford

1 - 4

Huddersfield

0 - 2
13-12-2017

Huddersfield

1 - 3

Chelsea

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

West Brom

22:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Tottenham

22:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
10-03-2018

Huddersfield

22:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
17-03-2018

Huddersfield

22:00

Crystal Palace

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

Newcastle

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Brighton

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Huddersfield

21:00

Watford

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Chelsea

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Huddersfield

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Man City

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • J. Lossl
    J. Lossl
    Đan Mạch 1
  • J. Coleman
    J. Coleman
    Ireland 13
  • R. Green
    R. Green
    Anh 28
  • R. Schofield
    Anh 31
  • Hậu vệ

  • T. Smith
    Thế Giới 2
  • S. Malone
    Scotland 3
  • T. Kongolo
    T. Kongolo
    Hà Lan 5
  • M. Cranie
    M. Cranie
    Anh 14
  • C. Lowe
    C. Lowe
    Đức 15
  • M. Jorgensen
    M. Jorgensen
    Đan Mạch 25
  • C. Schindler
    C. Schindler
    Đức 26
  • J. Stankovic
    Anh 27
  • F. Hadergjonaj
    F. Hadergjonaj
    Thụy Sỹ 33
  • M. Hefele
    M. Hefele
    Đức 44
  • Tiền vệ

  • D. Whitehead
    D. Whitehead
    Anh 4
  • J. Hogg
    Anh 6
  • P. Billing
    Đan Mạch 8
  • A. Mooy
    A. Mooy
    Australia 10
  • A. Sabiri
    Anh 11
  • Payne
    Thế Giới 16
  • van La Parra
    van La Parra
    Hà Lan 17
  • D. Williams
    D. Williams
    Mỹ 19
  • A. Pritchard
    A. Pritchard
    Anh 21
  • T. Ince
    T. Ince
    Anh 22
  • K. Palmer
    K. Palmer
    Anh 45
  • Tiền đạo

  • E. Kachunga
    E. Kachunga
    9
  • van La Parra
    Thế Giới 12
  • J. Lolley
    Anh 18
  • L. Depoitre
    L. Depoitre
    Bỉ 20
  • C. Quaner
    C. Quaner
    Đức 23
  • S. Mounie
    S. Mounie
    24