CLB Heidenheim

Tên đầy đủ:
Heidenheim
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-08-2017

Heidenheim

1 - 2

Duisburg

0 - 0
12-08-2017

Unterhaching

0 - 4

Heidenheim

0 - 1
10-08-2017

Heidenheim

2 - 1

Erzgebirge Aue

1 - 1
05-08-2017

Ein.Braunschweig

2 - 0

Heidenheim

1 - 0
22-07-2017

Heidenheim

2 - 1

Stuttgart

1 - 1
21-05-2017

Heidenheim

2 - 1

Munchen 1860

0 - 0
14-05-2017

Union Berlin

0 - 1

Heidenheim

0 - 0
05-05-2017

Heidenheim

0 - 2

Hannover 96

0 - 2
28-04-2017

St. Pauli

3 - 0

Heidenheim

0 - 0
22-04-2017

Heidenheim

2 - 2

A.Bielefeld

0 - 0
16-04-2017

Karlsruher

0 - 1

Heidenheim

0 - 0
08-04-2017

Heidenheim

0 - 0

Bochum

0 - 0
05-04-2017

Dynamo Dresden

2 - 1

Heidenheim

0 - 0
02-04-2017

Heidenheim

0 - 2

Greuther Furth

0 - 1
18-03-2017

Ein.Braunschweig

3 - 2

Heidenheim

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-08-2017

St. Pauli

18:30

Heidenheim

Hạng 2 Đức
10-09-2017

A.Bielefeld

18:30

Heidenheim

Hạng 2 Đức
10-09-2017

Heidenheim

20:30

Jahn Regensburg

Hạng 2 Đức
17-09-2017

Bochum

18:30

Heidenheim

Hạng 2 Đức
19-09-2017

Heidenheim

22:30

Darmstadt

Hạng 2 Đức
01-10-2017

Heidenheim

18:30

Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
15-10-2017

Heidenheim

18:30

Holstein Kiel

Hạng 2 Đức
22-10-2017

Ingolstadt

18:30

Heidenheim

Hạng 2 Đức
29-10-2017

Heidenheim

18:30

Nurnberg

Hạng 2 Đức
05-11-2017

Fort.Dusseldorf

18:30

Heidenheim

Hạng 2 Đức

    Thủ môn

  • J.Zimmermann
    J.Zimmermann
    Đức 1
  • F.Korber
    F.Korber
    Đức 25
  • R.Sattelmaier
    R.Sattelmaier
    Đức 34
  • Hậu vệ

  • D.Malura
    D.Malura
    Đức 4
  • M.Wittek
    M.Wittek
    Đức 5
  • J.Reinhardt
    J.Reinhardt
    Đức 6
  • P.Heise
    P.Heise
    Đức 8
  • M.Scioscia
    M.Scioscia
    Italia 14
  • T.Gohlert
    T.Gohlert
    Đức 16
  • K.Kraus
    K.Kraus
    Đức 23
  • M.Vitzthum
    M.Vitzthum
    Đức 27
  • T.Beermann
    T.Beermann
    Đức 33
  • Tiền vệ

  • Schnatterer
    Schnatterer
    Đức 7
  • S.Sokler
    S.Sokler
    Đức 10
  • R.Leipertz
    R.Leipertz
    Đức 13
  • S.Griesbeck
    S.Griesbeck
    Đức 18
  • P.Riese
    P.Riese
    Đức 19
  • A.Bagceci
    A.Bagceci
    Đức 20
  • J.Janzer
    J.Janzer
    Đức 22
  • Titsch-Rivero
    Titsch-Rivero
    Đức 26
  • R.Strauss
    R.Strauss
    Đức 29
  • Tiền đạo

  • S.Morabit
    S.Morabit
    Pháp 9
  • P.Mayer
    P.Mayer
    Đức 11
  • Niederlechner
    Niederlechner
    Đức 31
  • A.Grimaldi
    A.Grimaldi
    Đức 39