CLB Guingamp

Tên đầy đủ:
Guingamp

SVD: Stade du Roudourou (Sức chứa: 18363)

Thành lập: 1912

HLV: A. Kombouare

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
13-07-2018

SO Cholet

0 - 1

Guingamp

0 - 0
20-05-2018

Toulouse

2 - 1

Guingamp

0 - 0
12-05-2018

Guingamp

3 - 3

Marseille

1 - 2
06-05-2018

Dijon

3 - 1

Guingamp

1 - 0
30-04-2018

PSG

2 - 2

Guingamp

0 - 1
22-04-2018

Guingamp

3 - 1

Monaco

2 - 0
15-04-2018

Lille

2 - 2

Guingamp

0 - 0
08-04-2018

Guingamp

4 - 0

Troyes

1 - 0
01-04-2018

Guingamp

2 - 1

Bordeaux

0 - 0
18-03-2018

Saint Etienne

2 - 0

Guingamp

1 - 0
11-03-2018

Guingamp

2 - 5

Nice

1 - 1
04-03-2018

Angers

3 - 0

Guingamp

1 - 0
25-02-2018

Guingamp

2 - 2

Metz

1 - 1
18-02-2018

Montpellier

1 - 1

Guingamp

0 - 1
11-02-2018

Guingamp

0 - 0

Caen

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
21-07-2018

Dinamo Brest

23:30

Guingamp

Giao Hữu CLB
12-08-2018

Saint Etienne

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
19-08-2018

Guingamp

01:00

PSG

VĐQG Pháp
26-08-2018

Lille

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
02-09-2018

Guingamp

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
16-09-2018

Marseille

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
23-09-2018

Guingamp

01:00

Bordeaux

VĐQG Pháp
27-09-2018

Nimes

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
30-09-2018

Angers

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
07-10-2018

Guingamp

01:00

Montpellier

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • Rønnow
    Rønnow
    Thụy Điển 1
  • M. Caillard
    M. Caillard
    Pháp 16
  • Romain Salin
    Romain Salin
    30
  • Placide
    50
  • Hậu vệ

  • Ikoko
    Ikoko
    Đan Mạch 2
  • P. Rebocho
    P. Rebocho
    Bồ Đào Nha 3
  • Angoua
    Angoua
    4
  • J.Sorbon
    J.Sorbon
    Pháp 15
  • Salibur
    Salibur
    Pháp 19
  • J. Martins-Pereira
    Thế Giới 22
  • R.Lemaitre
    R.Lemaitre
    Pháp 25
  • M. Bodmer
    Pháp 27
  • C.Kerbrat
    C.Kerbrat
    Pháp 29
  • Tiền vệ

  • M.Diallo
    M.Diallo
    5
  • B. Sankoh
    Thế Giới 6
  • L. Blas
    Pháp 7
  • L. Deaux
    L. Deaux
    Pháp 8
  • Benezet
    Benezet
    Pháp 10
  • De Pauw
    De Pauw
    12
  • L. Phiri
    L. Phiri
    Nam Phi 18
  • Dos Santos
    Dos Santos
    Pháp 20
  • Briand
    Pháp 23
  • Giresse
    Giresse
    Pháp 26
  • J. Livolant
    Thế Giới 31
  • Livolant
    Pháp 33
  • Tiền đạo

  • Camara
    Camara
    9
  • Privat
    Pháp 11
  • Sankhare
    Sankhare
    Pháp 13
  • Douniama
    Douniama
    14
  • E. Didot
    E. Didot
    Pháp 17
  • M. Thuram
    Pháp 21
  • Marcus Coco
    Marcus Coco
    24
  • Alexis Mane
    Ma rốc 32
  • T. Keita
    T. Keita
    44