CLB Guingamp

Tên đầy đủ:
Guingamp

SVD: Stade du Roudourou (Sức chứa: 18363)

Thành lập: 1912

HLV: A. Kombouare

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-02-2018

Montpellier

1 - 1

Guingamp

0 - 1
11-02-2018

Guingamp

0 - 0

Caen

0 - 0
04-02-2018

Rennes

0 - 1

Guingamp

0 - 0
28-01-2018

Guingamp

0 - 3

Nantes

0 - 0
25-01-2018

PSG

4 - 2

Guingamp

2 - 1
21-01-2018

Amiens

3 - 1

Guingamp

1 - 1
18-01-2018

Guingamp

0 - 2

Lyon

0 - 1
13-01-2018

Strasbourg

0 - 2

Guingamp

0 - 2
07-01-2018

Guingamp

1 - 0

Niort

1 - 0
21-12-2017

Guingamp

2 - 1

Saint Etienne

0 - 0
17-12-2017

Caen

0 - 0

Guingamp

0 - 0
10-12-2017

Guingamp

4 - 0

Dijon

2 - 0
03-12-2017

Troyes

0 - 1

Guingamp

0 - 1
30-11-2017

Guingamp

0 - 0

Montpellier

0 - 0
26-11-2017

Marseille

1 - 0

Guingamp

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
25-02-2018

Guingamp

02:00

Metz

VĐQG Pháp
04-03-2018

Angers

02:00

Guingamp

VĐQG Pháp
11-03-2018

Guingamp

01:00

Nice

VĐQG Pháp
18-03-2018

Saint Etienne

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
02-04-2018

Guingamp

01:00

Bordeaux

VĐQG Pháp
08-04-2018

Guingamp

01:00

Troyes

VĐQG Pháp
15-04-2018

Lille

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
22-04-2018

Guingamp

01:00

Monaco

VĐQG Pháp
29-04-2018

PSG

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
07-05-2018

Dijon

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • K. Johnsson
    K. Johnsson
    Thụy Điển 1
  • M. Caillard
    M. Caillard
    Pháp 16
  • Romain Salin
    Romain Salin
    30
  • Placide
    50
  • Hậu vệ

  • Ikoko
    Ikoko
    Đan Mạch 2
  • P. Rebocho
    P. Rebocho
    Bồ Đào Nha 3
  • Angoua
    Angoua
    4
  • J.Sorbon
    J.Sorbon
    Pháp 15
  • Salibur
    Salibur
    Pháp 19
  • J. Martins-Pereira
    Thế Giới 22
  • R.Lemaitre
    R.Lemaitre
    Pháp 25
  • M. Bodmer
    Pháp 27
  • C.Kerbrat
    C.Kerbrat
    Pháp 29
  • Tiền vệ

  • M.Diallo
    M.Diallo
    5
  • B. Sankoh
    Thế Giới 6
  • L. Blas
    Pháp 7
  • L. Deaux
    L. Deaux
    Pháp 8
  • Benezet
    Benezet
    Pháp 10
  • De Pauw
    De Pauw
    12
  • L. Phiri
    L. Phiri
    Nam Phi 18
  • Dos Santos
    Dos Santos
    Pháp 20
  • Briand
    Pháp 23
  • Giresse
    Giresse
    Pháp 26
  • J. Livolant
    Thế Giới 31
  • Livolant
    Pháp 33
  • Tiền đạo

  • Camara
    Camara
    9
  • Privat
    Pháp 11
  • Sankhare
    Sankhare
    Pháp 13
  • Douniama
    Douniama
    14
  • E. Didot
    E. Didot
    Pháp 17
  • M. Thuram
    Pháp 21
  • Marcus Coco
    Marcus Coco
    24
  • Alexis Mane
    Ma rốc 32
  • T. Keita
    T. Keita
    44