CLB Erzgebirge Aue

Tên đầy đủ:
Erzgebirge Aue
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-08-2017

Ein.Braunschweig

1 - 1

Erzgebirge Aue

1 - 1
13-08-2017

Wehen

2 - 0

Erzgebirge Aue

2 - 0
10-08-2017

Heidenheim

2 - 1

Erzgebirge Aue

1 - 1
06-08-2017

Erzgebirge Aue

0 - 2

Fort.Dusseldorf

0 - 1
21-05-2017

Fort.Dusseldorf

1 - 0

Erzgebirge Aue

1 - 0
14-05-2017

Erzgebirge Aue

1 - 0

Kaiserslautern

0 - 0
07-05-2017

Stuttgart

3 - 0

Erzgebirge Aue

1 - 0
30-04-2017

Erzgebirge Aue

3 - 1

Wurzburger

3 - 0
22-04-2017

Erzgebirge Aue

2 - 2

Hannover 96

1 - 1
15-04-2017

Nurnberg

2 - 1

Erzgebirge Aue

1 - 0
09-04-2017

Erzgebirge Aue

3 - 0

Munchen 1860

1 - 0
05-04-2017

Union Berlin

0 - 1

Erzgebirge Aue

0 - 0
31-03-2017

Erzgebirge Aue

1 - 0

St. Pauli

1 - 0
19-03-2017

Bochum

1 - 1

Erzgebirge Aue

0 - 1
11-03-2017

Erzgebirge Aue

1 - 0

Karlsruher

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-08-2017

Erzgebirge Aue

18:30

Nurnberg

Hạng 2 Đức
10-09-2017

Ingolstadt

18:30

Erzgebirge Aue

Hạng 2 Đức
17-09-2017

Erzgebirge Aue

18:30

Holstein Kiel

Hạng 2 Đức
19-09-2017

Kaiserslautern

22:30

Erzgebirge Aue

Hạng 2 Đức
24-09-2017

Erzgebirge Aue

18:30

Sandhausen

Hạng 2 Đức
01-10-2017

Erzgebirge Aue

18:30

Union Berlin

Hạng 2 Đức
15-10-2017

Greuther Furth

18:30

Erzgebirge Aue

Hạng 2 Đức
22-10-2017

Erzgebirge Aue

18:30

Jahn Regensburg

Hạng 2 Đức
29-10-2017

St. Pauli

18:30

Erzgebirge Aue

Hạng 2 Đức
05-11-2017

Erzgebirge Aue

18:30

A.Bielefeld

Hạng 2 Đức

    Thủ môn

  • M.Seidel
    Đức 0
  • M.Mannel
    M.Mannel
    Đức 1
  • M.Schulze
    M.Schulze
    Đức 27
  • S.Kirschstein
    S.Kirschstein
    Đức 33
  • Hậu vệ

  • T.Paulus
    T.Paulus
    Đức 4
  • F.Luksik
    F.Luksik
    Slovakia 5
  • P.Hauck
    P.Hauck
    Đức 6
  • R.Klingbeil
    R.Klingbeil
    Đức 15
  • T.Schulz
    T.Schulz
    Đức 17
  • N.Miatke
    N.Miatke
    Đức 18
  • S.Vucur
    S.Vucur
    Croatia 29
  • I.Lopez
    I.Lopez
    Tây Ban Nha 32
  • Tiền vệ

  • R.Kortzorg
    R.Kortzorg
    Hà Lan 7
  • M.Konnecke
    M.Konnecke
    Đức 8
  • M.Fink
    M.Fink
    Đức 10
  • A.Novikovas
    A.Novikovas
    Lithuania 11
  • O.Schroder
    O.Schroder
    Đức 20
  • P.Schonfeld
    P.Schonfeld
    Đức 21
  • R.Benatelli
    R.Benatelli
    Đức 22
  • D.Diring
    D.Diring
    Pháp 23
  • F.Kunert
    F.Kunert
    Đức 28
  • F.Muller
    F.Muller
    Đức 30
  • Tiền đạo

  • F.Loning
    F.Loning
    Đức 9
  • Henri Anier
    Henri Anier
    Estonia 19
  • H.Anier
    H.Anier
    Estonia 24
  • S.Okoronkwo
    S.Okoronkwo
    26