CLB Dundee Utd

Tên đầy đủ:
Dundee Utd
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-07-2018

Ross County

1 - 0

Dundee Utd

0 - 0
14-07-2018

Dundee Utd

1 - 1

Arbroath

0 - 0
08-05-2018

Dundee Utd

2 - 3

Livingston

2 - 1
05-05-2018

Dundee Utd

2 - 1

Dunfermline

0 - 1
02-05-2018

Dunfermline

0 - 0

Dundee Utd

0 - 0
28-04-2018

Dundee Utd

2 - 0

Livingston

0 - 0
21-04-2018

Queen of South

3 - 0

Dundee Utd

2 - 0
18-04-2018

Brechin City

0 - 5

Dundee Utd

0 - 0
14-04-2018

Dundee Utd

1 - 0

Falkirk

1 - 0
11-04-2018

Dundee Utd

1 - 0

St. Mirren

1 - 0
07-04-2018

Dumbarton

3 - 2

Dundee Utd

1 - 0
04-04-2018

Dundee Utd

2 - 0

Dumbarton

2 - 0
31-03-2018

Greenock Morton

1 - 1

Dundee Utd

0 - 0
28-03-2018

Inverness C.T.

1 - 0

Dundee Utd

1 - 0
24-03-2018

Dundee Utd

1 - 1

Dunfermline

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
21-07-2018

Dundee Utd

21:00

Alloa Athletic

Liên Đoàn Scotland
28-07-2018

Elgin City

21:00

Dundee Utd

Liên Đoàn Scotland
04-08-2018

Dundee Utd

21:00

Dunfermline

Hạng Nhất Scotland
11-08-2018

Queen of South

21:00

Dundee Utd

Hạng Nhất Scotland
25-08-2018

Dundee Utd

21:00

Partick Thistle

Hạng Nhất Scotland
01-09-2018

Alloa Athletic

21:00

Dundee Utd

Hạng Nhất Scotland
15-09-2018

Dundee Utd

21:00

Greenock Morton

Hạng Nhất Scotland
22-09-2018

Falkirk

21:00

Dundee Utd

Hạng Nhất Scotland
29-09-2018

Dundee Utd

21:00

Ross County

Hạng Nhất Scotland
06-10-2018

Ayr Utd

21:00

Dundee Utd

Hạng Nhất Scotland

    Thủ môn

  • R.Cierzniak
    Ba Lan 1
  • M.Szromnik
    Ba Lan 26
  • Hậu vệ

  • S.Dillon
    Ireland 2
  • C.Townsend
    Anh 3
  • J.Souttar
    Scotland 4
  • J.Fojut
    Ba Lan 5
  • K.Watson
    Scotland 12
  • C.Morris
    Ireland 14
  • M.Wilson
    Scotland 16
  • C.Butcher
    Anh 20
  • Tiền vệ

  • P.Paton
    Ireland 6
  • J.Rankin
    Scotland 8
  • S.Armstrong
    Scotland 10
  • M.Steven
    Scotland 11
  • C.Erskine
    Scotland 17
  • A.Connolly
    Scotland 22
  • E.Sparks
    Scotland 33
  • A.Coote
    Scotland 43
  • S.Lochhead
    Scotland 304
  • Tiền đạo

  • N.Ciftci
    Thổ Nhĩ Kỳ 7
  • R.Dow
    Scotland 18
  • C.Telfer
    Scotland 21
  • B.Spittal
    Scotland 24
  • O.Adeyemo
    Scotland 49
  • M.Bilate
    Hà Lan 401
  • J.Moore
    Scotland 407