CLB Darmstadt

Tên đầy đủ:
Darmstadt
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
13-05-2018

Darmstadt

1 - 0

Erzgebirge Aue

0 - 0
06-05-2018

Jahn Regensburg

0 - 3

Darmstadt

0 - 1
28-04-2018

Darmstadt

3 - 1

Union Berlin

3 - 0
21-04-2018

Sandhausen

1 - 1

Darmstadt

1 - 0
15-04-2018

Darmstadt

1 - 1

Ein.Braunschweig

0 - 1
07-04-2018

Holstein Kiel

0 - 0

Darmstadt

0 - 0
03-04-2018

Darmstadt

1 - 0

Fort.Dusseldorf

1 - 0
18-03-2018

Nurnberg

1 - 1

Darmstadt

0 - 1
10-03-2018

Darmstadt

1 - 1

Ingolstadt

0 - 1
03-03-2018

Dynamo Dresden

0 - 2

Darmstadt

0 - 1
25-02-2018

Darmstadt

1 - 1

Heidenheim

0 - 1
22-02-2018

Darmstadt

1 - 2

Kaiserslautern

0 - 1
17-02-2018

A.Bielefeld

2 - 0

Darmstadt

1 - 0
10-02-2018

Bochum

2 - 1

Darmstadt

0 - 0
04-02-2018

Darmstadt

1 - 2

Duisburg

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
05-08-2018

Darmstadt

20:30

Paderborn 07

Hạng 2 Đức
11-08-2018

St. Pauli

01:30

Darmstadt

Hạng 2 Đức
18-08-2018

Magdeburg

01:45

Darmstadt

Cúp Đức
26-08-2018

Darmstadt

18:30

Duisburg

Hạng 2 Đức
02-09-2018

Heidenheim

18:30

Darmstadt

Hạng 2 Đức
16-09-2018

Darmstadt

18:30

Sandhausen

Hạng 2 Đức
23-09-2018

Dynamo Dresden

18:30

Darmstadt

Hạng 2 Đức
26-09-2018

Darmstadt

23:30

A.Bielefeld

Hạng 2 Đức
30-09-2018

Holstein Kiel

18:30

Darmstadt

Hạng 2 Đức
07-10-2018

Darmstadt

18:30

Hamburger

Hạng 2 Đức

    Thủ môn

  • Daniel Heuer
    Daniel Heuer
    Đức 1
  • M. Esser
    M. Esser
    Đức 31
  • Caldirola
    Italia 33
  • M.Sauss
    M.Sauss
    Đức 101
  • Hậu vệ

  • L. Guwara
    Thế Giới 2
  • A. Milosevic
    A. Milosevic
    Đức 3
  • A.Sulu
    A.Sulu
    Thổ Nhĩ Kỳ 4
  • B.Gorka
    B.Gorka
    Đức 5
  • R. Bezjak
    14
  • Diaz
    Pháp 15
  • Niemeyer
    Niemeyer
    Pháp 18
  • I. Hohn
    I. Hohn
    Đức 21
  • D. Oliynyk
    D. Oliynyk
    Đức 22
  • S.Firat
    S.Firat
    Đức 26
  • F.Holland
    F.Holland
    Đức 32
  • S. Rajković
    Thế Giới 35
  • Kamavuaka
    36
  • J.Bachmann
    J.Bachmann
    Đức 104
  • T.Frohlich
    T.Frohlich
    Đức 105
  • Tiền vệ

  • Vrancic
    Vrancic
    Đức 6
  • J.Gondorf
    J.Gondorf
    Đức 8
  • T.Kempe
    T.Kempe
    Đức 11
  • S. Sirigu
    S. Sirigu
    Đức 17
  • M.Heller
    M.Heller
    Đức 20
  • F.Jungwirth
    F.Jungwirth
    Đức 23
  • M.Ivana
    M.Ivana
    Slovakia 27
  • L. Kleinheisler
    Thế Giới 30
  • Rausch
    Đức 34
  • Zaluska
    Zaluska
    Croatia 40
  • Tiền đạo

  • A. Fedetskiy
    A. Fedetskiy
    Đức 7
  • D. Stroh-Engel
    D. Stroh-Engel
    Đức 9
  • Rosenthal
    Rosenthal
    Đức 10
  • Garics
    Garics
    Đức 13
  • A. Colak
    Thế Giới 16
  • F. Platte
    Đức 19
  • Ä. Ben-Hatira
    Thế Giới 28
  • S. Schipplock
    Thế Giới 39