CLB Celta Vigo

Tên đầy đủ:
Celta Vigo

SVĐ: Estadio de Balaídos (Sức chứa: 31800)

Thành lập: 1923

HLV: Unzué

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
17-10-2017

Las Palmas

2 - 5

Celta Vigo

0 - 2
30-09-2017

Celta Vigo

3 - 3

Girona

2 - 2
24-09-2017

Eibar

0 - 4

Celta Vigo

0 - 3
22-09-2017

Celta Vigo

1 - 1

Getafe

1 - 0
19-09-2017

Espanyol

2 - 1

Celta Vigo

2 - 0
10-09-2017

Celta Vigo

1 - 0

Alaves

1 - 0
26-08-2017

Real Betis

2 - 1

Celta Vigo

1 - 1
19-08-2017

Celta Vigo

2 - 3

Real Sociedad

1 - 1
05-08-2017

B.Leverkusen

3 - 3

Celta Vigo

0 - 1
02-08-2017

Burnley

2 - 2

Celta Vigo

1 - 2
21-05-2017

Celta Vigo

2 - 2

Real Sociedad

0 - 0
18-05-2017

Celta Vigo

1 - 4

Real Madrid

0 - 1
14-05-2017

Alaves

3 - 1

Celta Vigo

3 - 0
12-05-2017

Man Utd

1 - 1

Celta Vigo

1 - 0
08-05-2017

Malaga

3 - 0

Celta Vigo

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
22-10-2017

Celta Vigo

21:15

Atletico Madrid

VĐQG Tây Ban Nha
29-10-2017

Malaga

22:00

Celta Vigo

VĐQG Tây Ban Nha
05-11-2017

Celta Vigo

22:00

Athletic Bilbao

VĐQG Tây Ban Nha
19-11-2017

Sevilla

22:00

Celta Vigo

VĐQG Tây Ban Nha
26-11-2017

Celta Vigo

22:00

Leganes

VĐQG Tây Ban Nha
03-12-2017

Barcelona

22:00

Celta Vigo

VĐQG Tây Ban Nha
10-12-2017

Valencia

22:00

Celta Vigo

VĐQG Tây Ban Nha
17-12-2017

Celta Vigo

22:00

Villarreal

VĐQG Tây Ban Nha
20-12-2017

Deportivo

22:00

Celta Vigo

VĐQG Tây Ban Nha
07-01-2018

Celta Vigo

22:00

Real Madrid

VĐQG Tây Ban Nha

    Thủ môn

  • S.Alvarez
    Tây Ban Nha 1
  • Blanco
    Tây Ban Nha 13
  • D.Goldar
    Tây Ban Nha 34
  • Hậu vệ

  • H.Mallo
    Tây Ban Nha 2
  • Fontas
    Fontas
    Tây Ban Nha 3
  • D.Costas
    Tây Ban Nha 15
  • Jonny
    Tây Ban Nha 19
  • S.Gomez
    Tây Ban Nha 20
  • C.Planas
    Tây Ban Nha 21
  • G.Cabral
    Argentina 22
  • Villar
    Tây Ban Nha 26
  • Iván Villar
    Thế Giới 27
  • Diego Alende
    Thế Giới 29
  • S.Fernández
    Tây Ban Nha 31
  • Tiền vệ

  • Costas
    Tây Ban Nha 4
  • M.Diaz
    Tây Ban Nha 5
  • N.Radoja
    Serbia 6
  • P.Hernandez
    Tây Ban Nha 8
  • Pione Sisto
    Argentina 11
  • Orellana
    Orellana
    Chi Lê 14
  • D. Drazic
    Tây Ban Nha 16
  • Naranjo
    Naranjo
    17
  • D.Wass
    Bỉ 18
  • J.Sene
    J.Sene
    Đan Mạch 23
  • G. Rossi
    Thế Giới 25
  • B.Fernandez
    Tây Ban Nha 28
  • K.Vazquez
    Tây Ban Nha 33
  • Diop Gueye
    Tây Ban Nha 36
  • J.Ramallo
    Tây Ban Nha 47
  • Tiền đạo

  • Bongonda
    Tây Ban Nha 7
  • J.Guidetti
    Argentina 9
  • I.Aspas
    Brazil 10
  • Beauvue
    Pháp 12
  • Roncaglia
    Tây Ban Nha 24
  • D.Alende
    Argentina 38