CLB Cardiff City

Tên đầy đủ:
Cardiff City

SVĐ: Cardiff City (Sức chứa: 33280)

Thành lập: 1889

HLV: R. Slade

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
21-10-2017

Middlesbrough

0 - 1

Cardiff City

0 - 0
14-10-2017

Birmingham

1 - 0

Cardiff City

1 - 0
30-09-2017

Cardiff City

0 - 0

Derby County

0 - 0
27-09-2017

Cardiff City

3 - 1

Leeds Utd

2 - 0
23-09-2017

Sunderland

1 - 2

Cardiff City

0 - 1
16-09-2017

Cardiff City

1 - 1

Sheffield Wed.

0 - 1
13-09-2017

Preston North End

3 - 0

Cardiff City

1 - 0
09-09-2017

Fulham

1 - 1

Cardiff City

0 - 0
26-08-2017

Cardiff City

2 - 1

QPR

2 - 1
23-08-2017

Cardiff City

1 - 2

Burton Albion

0 - 1
19-08-2017

Wolves

1 - 2

Cardiff City

0 - 0
16-08-2017

Cardiff City

2 - 0

Sheffield Utd

1 - 0
12-08-2017

Cardiff City

3 - 0

Aston Villa

1 - 0
09-08-2017

Cardiff City

1 - 1

Portsmouth

0 - 1
05-08-2017

Burton Albion

0 - 1

Cardiff City

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
28-10-2017

Cardiff City

21:00

Millwall

Hạng Nhất Anh
31-10-2017

Cardiff City

21:00

Ipswich

Hạng Nhất Anh
04-11-2017

Bristol City

21:00

Cardiff City

Hạng Nhất Anh
18-11-2017

Cardiff City

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
22-11-2017

Barnsley

01:45

Cardiff City

Hạng Nhất Anh
25-11-2017

Nottingham Forest

21:00

Cardiff City

Hạng Nhất Anh
02-12-2017

Cardiff City

21:00

Norwich

Hạng Nhất Anh
09-12-2017

Reading

21:00

Cardiff City

Hạng Nhất Anh
16-12-2017

Cardiff City

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
23-12-2017

Bolton

21:00

Cardiff City

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Allan McGregor
    Scotland 1
  • Junior Hoilett
    Anh 33
  • B.Wilson
    Anh 42
  • Hậu vệ

  • Lee Peltier
    Anh 2
  • Fabio
    Fabio
    Brazil 3
  • Morrison
    Anh 4
  • B.Manga
    Anh 5
  • Jazz Richards
    Anh 6
  • D.John
    Wales 12
  • M.Connolly
    M.Connolly
    Anh 16
  • Kadeem Harris
    Scotland 24
  • Juan Cala
    Juan Cala
    Tây Ban Nha 27
  • Brian Murphy
    Pháp 28
  • A.Oshilaja
    Anh 35
  • S.Morrison
    Anh 36
  • Rhys Healey
    Wales 37
  • D.Gabbidon
    Wales 39
  • Tiền vệ

  • Whittingham
    Anh 7
  • Joe Ralls
    Joe Ralls
    Slovakia 8
  • Joe Mason
    Anh 10
  • C.Noone
    Anh 11
  • Greg Halford
    Greg Halford
    Na Uy 15
  • A.Gunnarsson
    Iceland 17
  • Doyle
    Anh 18
  • Rickie Lambert
    Anh 19
  • Daehli
    Daehli
    Na Uy 20
  • Moore
    Anh 21
  • O'Keefe
    Anh 22
  • Ben Wilson
    Ben Wilson
    Scotland 30
  • K.Harris
    Anh 40
  • Dikgacoi
    Nam Phi 67
  • Burgstaller
    Burgstaller
    Áo 99
  • Tiền đạo

  • K.Jones
    K.Jones
    9
  • Pilkington
    Anh 13
  • Sol Bamba
    Sol Bamba
    Italia 14
  • Kennedy
    Anh 23
  • Kenneth Zohore
    Ireland 26
  • Ajayi
    Anh 29
  • J.Berget
    J.Berget
    Na Uy 34
  • Ameobi
    Anh 38
  • J.Guerra
    Tây Ban Nha 70
  • Velikonja
    Slovenia 71
  • R.Healey
    Wales 75
  • F.Campbell
    Anh 81