CLB Burnley

Tên đầy đủ:
Burnley

SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546)

Thành lập: 1882

HLV: S. Dyche

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-08-2017

Burnley

0 - 1

West Brom

0 - 0
12-08-2017

Chelsea

2 - 3

Burnley

0 - 3
05-08-2017

Burnley

1 - 0

Hannover 96

1 - 0
02-08-2017

Burnley

2 - 2

Celta Vigo

1 - 2
15-07-2017

Shamrock Rovers

0 - 4

Burnley

0 - 1
21-05-2017

Burnley

1 - 2

West Ham Utd

1 - 1
13-05-2017

Bournemouth

2 - 1

Burnley

1 - 0
06-05-2017

Burnley

2 - 2

West Brom

0 - 0
29-04-2017

Crystal Palace

0 - 2

Burnley

0 - 1
23-04-2017

Burnley

0 - 2

Man Utd

0 - 2
15-04-2017

Everton

3 - 1

Burnley

0 - 0
08-04-2017

Middlesbrough

0 - 0

Burnley

0 - 0
05-04-2017

Burnley

1 - 0

Stoke City

0 - 0
01-04-2017

Burnley

0 - 2

Tottenham

0 - 0
18-03-2017

Sunderland

0 - 0

Burnley

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-08-2017

Blackburn Rovers

01:45

Burnley

Liên Đoàn Anh
27-08-2017

Tottenham

22:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
10-09-2017

Burnley

19:30

Crystal Palace

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

Liverpool

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
23-09-2017

Burnley

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

Everton

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Burnley

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

Man City

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Burnley

21:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
04-11-2017

Southampton

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • T.Heaton
    Anh 1
  • M.Gilks
    Scotland 22
  • N. Pope
    N. Pope
    Anh 29
  • Hậu vệ

  • Lowton
    Lowton
    Anh 2
  • C. Taylor
    C. Taylor
    Anh 3
  • Tarkowski
    Anh 5
  • Ben Mee
    Anh 6
  • J. Hendrick
    Anh 11
  • Hennings
    Thế Giới 21
  • P. Bardsley
    P. Bardsley
    Scotland 26
  • Darikwa
    Darikwa
    Ireland 27
  • K.Long
    Ireland 28
  • T.Anderson
    Anh 34
  • C.Dummigan
    Bắc Ireland 38
  • K.Brownhill
    Anh 41
  • A.Coleman
    Anh 43
  • Tiền vệ

  • J. Cork
    J. Cork
    New Zealand 4
  • Gray
    Scotland 7
  • D.Marney
    Anh 8
  • Brady
    Brady
    Ireland 12
  • J. Hendrick
    J. Hendrick
    Ireland 13
  • M.Taylor
    M.Taylor
    Anh 15
  • Defour
    Defour
    Bỉ 16
  • Guomunds­son
    Guomunds­son
    Iceland 17
  • A. Westwood
    A. Westwood
    Anh 18
  • F. Ulvestad
    F. Ulvestad
    Anh 20
  • Ward
    Ward
    Ireland 23
  • N. Pope
    Châu Âu 33
  • S. Arfield
    S. Arfield
    Canada 37
  • Tiền đạo

  • S.Vokes
    S.Vokes
    Wales 9
  • A. Barnes
    Thế Giới 10
  • J. Walters
    J. Walters
    Ireland 19
  • P. Robinson
    P. Robinson
    Anh 25
  • A.Barnes
    Áo 30
  • D. Agyei
    Anh 32
  • J.Gilchrist
    Anh 44