CLB Burnley

Tên đầy đủ:
Burnley

SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546)

Thành lập: 1882

HLV: S. Dyche

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
10-02-2018

Swansea City

1 - 0

Burnley

0 - 0
03-02-2018

Burnley

1 - 1

Man City

0 - 1
01-02-2018

Newcastle

1 - 1

Burnley

0 - 0
20-01-2018

Burnley

0 - 1

Man Utd

0 - 0
13-01-2018

Crystal Palace

1 - 0

Burnley

1 - 0
06-01-2018

Man City

4 - 1

Burnley

0 - 1
01-01-2018

Burnley

1 - 2

Liverpool

0 - 0
30-12-2017

Huddersfield

0 - 0

Burnley

0 - 0
26-12-2017

Man Utd

2 - 2

Burnley

0 - 2
24-12-2017

Burnley

0 - 3

Tottenham

0 - 1
16-12-2017

Brighton

0 - 0

Burnley

0 - 0
13-12-2017

Burnley

1 - 0

Stoke City

0 - 0
09-12-2017

Burnley

1 - 0

Watford

1 - 0
02-12-2017

Leicester City

1 - 0

Burnley

1 - 0
30-11-2017

Bournemouth

1 - 2

Burnley

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

Burnley

22:00

Southampton

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Burnley

19:30

Everton

Ngoại Hạng Anh
10-03-2018

West Ham Utd

22:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
17-03-2018

Burnley

19:30

Chelsea

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

West Brom

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Watford

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Burnley

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Stoke City

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Burnley

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Arsenal

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • T.Heaton
    Anh 1
  • M.Gilks
    Scotland 22
  • N. Pope
    N. Pope
    Anh 29
  • Hậu vệ

  • Lowton
    Lowton
    Anh 2
  • C. Taylor
    C. Taylor
    Anh 3
  • Tarkowski
    Anh 5
  • Ben Mee
    Anh 6
  • J. Hendrick
    Anh 11
  • Hennings
    Thế Giới 21
  • P. Bardsley
    P. Bardsley
    Scotland 26
  • Darikwa
    Darikwa
    Ireland 27
  • K.Long
    Ireland 28
  • T.Anderson
    Anh 34
  • C.Dummigan
    Bắc Ireland 38
  • K.Brownhill
    Anh 41
  • A.Coleman
    Anh 43
  • Tiền vệ

  • J. Cork
    J. Cork
    New Zealand 4
  • Gray
    Scotland 7
  • D.Marney
    Anh 8
  • Brady
    Brady
    Ireland 12
  • J. Hendrick
    J. Hendrick
    Ireland 13
  • M.Taylor
    M.Taylor
    Anh 15
  • Defour
    Defour
    Bỉ 16
  • Guomunds­son
    Guomunds­son
    Iceland 17
  • A. Westwood
    A. Westwood
    Anh 18
  • F. Ulvestad
    F. Ulvestad
    Anh 20
  • Ward
    Ward
    Ireland 23
  • N. Pope
    Châu Âu 33
  • S. Arfield
    S. Arfield
    Canada 37
  • Tiền đạo

  • S.Vokes
    S.Vokes
    Wales 9
  • A. Barnes
    Thế Giới 10
  • J. Walters
    J. Walters
    Ireland 19
  • P. Robinson
    P. Robinson
    Anh 25
  • A.Barnes
    Áo 30
  • D. Agyei
    Anh 32
  • J.Gilchrist
    Anh 44