CLB Brighton

Tên đầy đủ:
Brighton

SVĐ: The American Express Community Stadium (Sức chứa: 30750)

Thành lập: 1901

HLV: C. Hughton

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
23-08-2017

Brighton

1 - 0

Barnet

0 - 0
19-08-2017

Leicester City

2 - 0

Brighton

1 - 0
12-08-2017

Brighton

0 - 2

Man City

0 - 0
06-08-2017

Brighton

2 - 3

Atletico Madrid

0 - 1
07-05-2017

Aston Villa

1 - 1

Brighton

0 - 0
29-04-2017

Brighton

0 - 1

Bristol City

0 - 1
22-04-2017

Norwich

2 - 0

Brighton

2 - 0
17-04-2017

Brighton

2 - 1

Wigan

1 - 0
14-04-2017

Wolves

0 - 2

Brighton

0 - 1
08-04-2017

QPR

1 - 2

Brighton

-
05-04-2017

Brighton

3 - 1

Birmingham

1 - 0
01-04-2017

Brighton

1 - 0

Blackburn Rovers

0 - 0
19-03-2017

Leeds Utd

2 - 0

Brighton

0 - 0
11-03-2017

Brighton

3 - 0

Derby County

2 - 0
08-03-2017

Rotherham Utd

0 - 2

Brighton

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-08-2017

Watford

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
09-09-2017

Brighton

21:00

West Brom

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

Bournemouth

02:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
24-09-2017

Brighton

22:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

Arsenal

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Brighton

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

West Ham Utd

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Brighton

21:00

Southampton

Ngoại Hạng Anh
04-11-2017

Swansea City

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
18-11-2017

Brighton

21:00

Stoke City

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • N.Maenpaa
    Anh 1
  • Stockdale
    Anh 13
  • C.Ankergren
    Đan Mạch 16
  • Walgon
    Anh 31
  • Hậu vệ

  • Bruno Saltor
    Bruno Saltor
    Tây Ban Nha 2
  • Naismith
    Scotland 3
  • A.Hughes
    A.Hughes
    Bắc Ireland 4
  • L.Dunk
    Anh 5
  • I.Calderon
    Tây Ban Nha 14
  • Murphy
    Anh 15
  • Glen Rea
    Anh 26
  • K.LuaLua
    Anh 30
  • G. Halford
    Anh 33
  • V.Maksimenko
    V.Maksimenko
    Latvia 39
  • Tiền vệ

  • D.Stephens
    D.Stephens
    Anh 6
  • A.Crofts
    A.Crofts
    Wales 8
  • Tomer Hemed
    Hà Lan 10
  • Forster-Caskey
    Anh 18
  • Danny Holla
    Hà Lan 22
  • L.Rosenior
    Anh 23
  • Rohan Ince
    Anh 24
  • Zamora
    25
  • Chicksen
    Israel 28
  • Richard Towell
    Anh 29
  • M.Carayol
    32
  • I. Brown
    Anh 37
  • Rohan Ince
    Anh 38
  • Rob Hunt
    Rob Hunt
    42
  • E.Bennett
    Anh 101
  • Tiền đạo

  • Baram Kayal
    Tây Ban Nha 7
  • Sam Baldock
    Anh 9
  • Chris O Grady
    Anh 11
  • Gaetan Bong
    Scotland 12
  • Goldson
    Bồ Đào Nha 17
  • Manu
    Manu
    Ireland 19
  • Solomon March
    Bắc Ireland 20
  • Wilson
    Thế Giới 21
  • La Parra
    Anh 27