CLB Brentford

Tên đầy đủ:
Brentford

SVĐ: Griffin Park (Sức chứa: 12763)

Thành lập: 1889

HLV: M. Dijkhuizen

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Reading

0 - 1

Brentford

0 - 0
13-01-2018

Brentford

2 - 0

Bolton

1 - 0
06-01-2018

Brentford

0 - 1

Notts County

0 - 0
03-01-2018

Wolves

3 - 0

Brentford

0 - 0
30-12-2017

Brentford

2 - 0

Sheffield Wed.

1 - 0
27-12-2017

Brentford

2 - 1

Aston Villa

1 - 1
23-12-2017

Norwich

1 - 2

Brentford

0 - 2
16-12-2017

Brentford

0 - 0

Barnsley

0 - 0
09-12-2017

Hull City

3 - 2

Brentford

0 - 0
02-12-2017

Brentford

3 - 1

Fulham

1 - 1
28-11-2017

QPR

2 - 2

Brentford

0 - 0
22-11-2017

Brentford

1 - 1

Burton Albion

0 - 0
18-11-2017

Cardiff City

2 - 0

Brentford

2 - 0
05-11-2017

Brentford

3 - 1

Leeds Utd

1 - 0
02-11-2017

Birmingham

0 - 2

Brentford

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Brentford

22:00

Norwich

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Derby County

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Brentford

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Sunderland

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Brentford

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

Leeds Utd

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Brentford

21:00

Cardiff City

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Burton Albion

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

Millwall

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
17-03-2018

Brentford

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • R.Lee
    Anh 1
  • J.Bonham
    Anh 16
  • D.Button
    Anh 27
  • Hậu vệ

  • J.Bidwell
    Anh 3
  • MacLeod
    Anh 4
  • T.Craig
    Anh 5
  • R.Calvet
    Pháp 25
  • J.Tarkowski
    Anh 26
  • A.Mawson
    Anh 35
  • J.Uttridge
    Anh 60
  • Tiền vệ

  • S.Hogan
    Anh 0
  • O'Connor
    Ireland 2
  • H.Dean
    Anh 6
  • S.Saunders
    Anh 7
  • J.Douglas
    Ireland 8
  • M.Odubajo
    Anh 10
  • McCormack
    Ireland 12
  • S.Dallas
    Ireland 15
  • J.Toral
    Anh 17
  • A.Judge
    Ireland 18
  • Diagouraga
    Pháp 20
  • A.Pritchard
    A.Pritchard
    Anh 21
  • J.Reeves
    Anh 22
  • Jota
    Brazil 23
  • N.Yennaris
    N.Yennaris
    Anh 28
  • C.Adams
    Anh 32
  • M.Rodney
    Anh 36
  • L.Hutton
    Anh 38
  • M.Tebar
    M.Tebar
    Tây Ban Nha 40
  • G.Saville
    Anh 50
  • Tiền đạo

  • A.Gray
    Anh 19
  • T.Smith
    Anh 24
  • Barbet
    Séc 29
  • Chris Long
    Anh 31
  • Proschwitz
    Anh 39
  • Canos
    Canos
    Italia 47