CLB Blackpool

Tên đầy đủ:
Blackpool
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
05-05-2018

Rotherham Utd

1 - 0

Blackpool

0 - 0
28-04-2018

Blackpool

1 - 1

Shrewsbury

0 - 1
21-04-2018

Gillingham

0 - 3

Blackpool

0 - 2
14-04-2018

Blackpool

2 - 1

Fleetwood Town

0 - 0
11-04-2018

Blackpool

3 - 0

Northampton

1 - 0
07-04-2018

Blackpool

5 - 0

Bradford City

3 - 0
02-04-2018

Oldham

2 - 1

Blackpool

0 - 1
30-03-2018

Blackpool

1 - 2

Doncaster Rovers

0 - 1
24-03-2018

Milton Keynes Dons

0 - 0

Blackpool

0 - 0
17-03-2018

Blackpool

1 - 1

Southend

1 - 1
14-03-2018

Blackpool

1 - 0

Charlton Athletic

0 - 0
10-03-2018

Blackburn Rovers

3 - 0

Blackpool

1 - 0
24-02-2018

Portsmouth

0 - 2

Blackpool

0 - 1
18-02-2018

Blackpool

1 - 1

Peterborough Utd

1 - 1
14-02-2018

Wigan

0 - 2

Blackpool

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-08-2018

Wycombe

21:00

Blackpool

League One
11-08-2018

Blackpool

21:00

Portsmouth

League One
18-08-2018

Shrewsbury

21:00

Blackpool

League One
22-08-2018

Blackpool

01:45

Coventry

League One
25-08-2018

Blackpool

21:00

Accrington

League One
01-09-2018

Walsall

21:00

Blackpool

League One
08-09-2018

Blackpool

21:00

Bradford City

League One
15-09-2018

Plymouth Argyle

21:00

Blackpool

League One
22-09-2018

Blackpool

21:00

Luton Town

League One
29-09-2018

Peterborough Utd

21:00

Blackpool

League One

    Thủ môn

  • Lewis
    Anh 1
  • E.Parish
    Anh 21
  • Lyness
    Thế Giới 26
  • Hậu vệ

  • D.Daniels
    2
  • Ferguson
    Thế Giới 3
  • Mackenzie
    Scotland 5
  • P.Carke
    Anh 6
  • Boney
    Thế Giới 13
  • Aldred
    Thế Giới 15
  • C.Dunne
    Ireland 24
  • Aimson
    Châu Âu 25
  • McMahon
    Anh 29
  • Thurston
    Australia 36
  • N.Nosworthy
    37
  • ODea
    Iceland 48
  • Tiền vệ

  • Perkins
    Perkins
    Anh 4
  • T.Cywka
    Ba Lan 7
  • J.Milles
    Anh 8
  • C.Eagles
    Anh 12
  • John Lundstram
    Anh 18
  • Norris
    Thế Giới 19
  • Cubero Loria
    Thế Giới 22
  • T.Barkhuizen
    Anh 27
  • OHara
    Anh 31
  • Barkhuizen
    Anh 32
  • Waddington
    Anh 33
  • D.Telford
    Anh 34
  • Waddington
    Anh 38
  • Tiền đạo

  • S.Davies
    Anh 9
  • B.Grant
    Anh 10
  • A.Orlandi
    Tây Ban Nha 11
  • N.Delfouneso
    Anh 14
  • I.Miller
    Anh 17
  • Zenjov
    Estonia 20
  • H.Cameron
    Anh 40