CLB Blackburn Rovers

Tên đầy đủ:
Blackburn Rovers

SVĐ: Ewood Park (Sức chứa: 31367)

Thành lập: 1875

HLV: G. Bowyer

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Fleetwood Town

1 - 2

Blackburn Rovers

0 - 1
13-01-2018

Blackburn Rovers

3 - 1

Shrewsbury

1 - 1
06-01-2018

Blackburn Rovers

0 - 1

Hull City

0 - 0
01-01-2018

Rotherham Utd

1 - 1

Blackburn Rovers

0 - 0
30-12-2017

Blackburn Rovers

2 - 2

Scunthorpe Utd

1 - 1
26-12-2017

Blackburn Rovers

2 - 0

Rochdale

2 - 0
23-12-2017

Northampton

1 - 1

Blackburn Rovers

1 - 0
16-12-2017

Blackburn Rovers

2 - 0

Charlton Athletic

1 - 0
14-12-2017

Crewe Alexandra

0 - 1

Blackburn Rovers

0 - 1
09-12-2017

Peterborough Utd

2 - 3

Blackburn Rovers

1 - 0
03-12-2017

Blackburn Rovers

3 - 3

Crewe Alexandra

3 - 1
29-11-2017

Blackpool

2 - 4

Blackburn Rovers

1 - 2
25-11-2017

Blackburn Rovers

2 - 1

Bristol Rovers

0 - 0
22-11-2017

Oxford Utd

2 - 4

Blackburn Rovers

1 - 3
18-11-2017

Bury

0 - 3

Blackburn Rovers

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Blackburn Rovers

22:00

Northampton

League One
03-02-2018

Plymouth Argyle

22:00

Blackburn Rovers

League One
10-02-2018

Blackburn Rovers

22:00

Oldham

League One
21-02-2018

Wimbledon

02:45

Blackburn Rovers

League One

    Thủ môn

  • P.Robinson
    P.Robinson
    Anh 1
  • S.Eastwood
    Anh 13
  • S.Steele
    Anh 30
  • Raya
    Anh 33
  • J.Kean
    J.Kean
    Anh 34
  • Hậu vệ

  • A.Henley
    A.Henley
    Wales 2
  • T.Spurr
    Anh 3
  • M.Kilgallon
    Anh 4
  • G.Hanley
    G.Hanley
    Scotland 5
  • B.Marshall
    Scotland 10
  • Baptiste
    Baptiste
    Anh 15
  • Y.Songo'o
    Anh 20
  • S.Duffy
    Bắc Ireland 22
  • R.Nyambe
    Anh 24
  • D.Raya
    Tây Ban Nha 70
  • Songoo
    Songoo
    78
  • Tiền vệ

  • J.Lowe
    J.Lowe
    Anh 6
  • Fode Koita
    Fode Koita
    Anh 8
  • Marshall
    Anh 12
  • M.Olsson
    Thụy Điển 14
  • L.Williamson
    17
  • Sullivan
    Sullivan
    Ireland 18
  • Chris Taylor
    Anh 19
  • Hope Akpan
    Anh 21
  • J.Spearing
    J.Spearing
    Anh 25
  • Lenihan
    Lenihan
    Ireland 26
  • C.Evans
    Ireland 29
  • Barrow
    Anh 31
  • C.Conway
    Scotland 32
  • Etuhu
    Etuhu
    71
  • P.Jorge
    Bồ Đào Nha 73
  • R.Tunnicliffe
    R.Tunnicliffe
    Anh 99
  • Tiền đạo

  • J. King
    J. King
    Na Uy 7
  • C.Brown
    Anh 9
  • J.Rhodes
    Scotland 11
  • T.Lawrence
    T.Lawrence
    Anh 16
  • D.Guthrie
    D.Guthrie
    Tây Ban Nha 23
  • Devarn Green
    Anh 27
  • Gestede
    Pháp 39
  • C.Haley
    Anh 68
  • Forrester
    Anh 77