CLB Birmingham

Tên đầy đủ:
Birmingham

SVĐ: St. Andrew's (Sức chứa: 30009)

Thành lập: 1875

HLV: G. Rowett

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
21-10-2017

Millwall

2 - 0

Birmingham

0 - 0
14-10-2017

Birmingham

1 - 0

Cardiff City

1 - 0
30-09-2017

Hull City

6 - 1

Birmingham

3 - 0
28-09-2017

Birmingham

1 - 0

Sheffield Wed.

0 - 0
23-09-2017

Derby County

1 - 1

Birmingham

0 - 0
16-09-2017

Birmingham

1 - 3

Preston North End

1 - 0
13-09-2017

Leeds Utd

2 - 0

Birmingham

1 - 0
09-09-2017

Norwich

1 - 0

Birmingham

1 - 0
26-08-2017

Birmingham

0 - 2

Reading

0 - 0
23-08-2017

Birmingham

1 - 2

Bournemouth

1 - 0
19-08-2017

Burton Albion

2 - 1

Birmingham

0 - 1
16-08-2017

Birmingham

0 - 0

Bolton

0 - 0
12-08-2017

Birmingham

2 - 1

Bristol City

1 - 1
09-08-2017

Birmingham

5 - 1

Crawley Town

3 - 0
05-08-2017

Ipswich

1 - 0

Birmingham

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
28-10-2017

Birmingham

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
31-10-2017

Birmingham

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
04-11-2017

Barnsley

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
18-11-2017

Birmingham

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
21-11-2017

Middlesbrough

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
25-11-2017

Sheffield Utd

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
02-12-2017

Birmingham

21:00

Wolves

Hạng Nhất Anh
09-12-2017

Fulham

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
16-12-2017

Birmingham

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
23-12-2017

Sunderland

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Legzdins
    Legzdins
    Ireland 1
  • C.Doyle
    C.Doyle
    Ireland 21
  • Nick Townsend
    Anh 30
  • Hậu vệ

  • Eardley
    Wales 2
  • Grounds
    Anh 3
  • P.Robinson
    P.Robinson
    Anh 4
  • G.Gunning
    Ireland 5
  • Kieftenbeld
    Kieftenbeld
    Canada 6
  • W.Packwood
    W.Packwood
    Mỹ 14
  • Kiernan
    Anh 15
  • M.Hancox
    M.Hancox
    Anh 18
  • J.Spector
    J.Spector
    Mỹ 23
  • Morrison
    Anh 28
  • P.Caddis
    Scotland 31
  • Tiền vệ

  • Gray
    Anh 7
  • S.Gleeson
    Ireland 8
  • D.Cotterill
    D.Cotterill
    Wales 11
  • Tesche
    Anh 13
  • K.Arthur
    K.Arthur
    16
  • C.Reilly
    C.Reilly
    Ireland 17
  • Toral
    Toral
    Anh 20
  • A.Shinnie
    A.Shinnie
    Scotland 22
  • Arthur
    Arthur
    Anh 24
  • Davis
    Anh 26
  • Kuszczak
    Anh 29
  • Demarai Gray
    Anh 33
  • Charlee Adams
    Anh 34
  • Fabbrini
    Anh 36
  • Brock-Madsen
    Châu Âu 44
  • Halford
    Thế Giới 45
  • Tiền đạo

  • C.Donaldson
    Anh 9
  • Thomas
    Anh 10
  • L.Novak
    L.Novak
    Anh 12
  • Maghoma
    Serbia 19
  • Matt Green
    Matt Green
    Anh 25
  • Moussi
    Anh 39
  • Dyer
    Thế Giới 40