CLB B.Dortmund

Tên đầy đủ:
B.Dortmund

SVĐ: Signal-Iduna-Park (Sức chứa: 81360)

Thành lập: 1909

HLV: P. Stoger

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
14-07-2018

Austria Wien

0 - 1

B.Dortmund

0 - 1
23-05-2018

Los Angeles FC

1 - 1

B.Dortmund

0 - 0
12-05-2018

Hoffenheim

3 - 1

B.Dortmund

1 - 0
05-05-2018

B.Dortmund

1 - 2

Mainz

1 - 2
29-04-2018

Wer.Bremen

1 - 1

B.Dortmund

1 - 1
21-04-2018

B.Dortmund

4 - 0

B.Leverkusen

1 - 0
15-04-2018

Schalke 04

2 - 0

B.Dortmund

0 - 0
08-04-2018

B.Dortmund

3 - 0

Stuttgart

1 - 0
31-03-2018

Bayern Munich

6 - 0

B.Dortmund

5 - 0
18-03-2018

B.Dortmund

1 - 0

Hannover 96

1 - 0
16-03-2018

RB Salzburg

0 - 0

B.Dortmund

0 - 0
12-03-2018

B.Dortmund

3 - 2

Ein.Frankfurt

1 - 0
09-03-2018

B.Dortmund

1 - 2

RB Salzburg

0 - 0
04-03-2018

Leipzig

1 - 1

B.Dortmund

1 - 1
27-02-2018

B.Dortmund

1 - 1

Augsburg

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
21-07-2018

Man City

08:05

B.Dortmund

Guinness ICC 2018
23-07-2018

Liverpool

03:05

B.Dortmund

Guinness ICC 2018
26-07-2018

B.Dortmund

07:05

Benfica

Guinness ICC 2018
21-08-2018

Greuther Furth

01:45

B.Dortmund

Cúp Đức
25-08-2018

B.Dortmund

20:30

Leipzig

VĐQG Đức
01-09-2018

Hannover 96

20:30

B.Dortmund

VĐQG Đức
15-09-2018

B.Dortmund

20:30

Ein.Frankfurt

VĐQG Đức
22-09-2018

Hoffenheim

20:30

B.Dortmund

VĐQG Đức
27-09-2018

B.Dortmund

01:30

Nurnberg

VĐQG Đức
29-09-2018

B.Leverkusen

20:30

B.Dortmund

VĐQG Đức

    Thủ môn

  • R. Weidenfeller
    R. Weidenfeller
    Đức 1
  • C.Pulisic
    C.Pulisic
    Australia 22
  • Weigl
    Weigl
    Đức 33
  • Burki
    Burki
    Thế Giới 38
  • H.Bonmann
    Đức 39
  • D.Reimann
    Đức 49
  • Hậu vệ

  • D. Zagadou
    Pháp 2
  • Park
    Đức 3
  • R.Guerreiro
    Pháp 13
  • Hummels
    Hummels
    Đức 15
  • A.Schurrle
    A.Schurrle
    Đức 21
  • Mikel Merino
    Mikel Merino
    Đức 24
  • Papastathopoulos
    Papastathopoulos
    Hy Lạp 25
  • Ł.Piszczek
    Ł.Piszczek
    Ba Lan 26
  • M. Ginter
    Đức 28
  • Schmelzer
    Schmelzer
    Đức 29
  • Passlack
    Đức 30
  • D. Burnic
    Đức 32
  • Stenzel
    Đức 35
  • Ö. Toprak
    Ö. Toprak
    Thổ Nhĩ Kỳ 36
  • Tiền vệ

  • S.Bender
    S.Bender
    Đức 6
  • J. Sancho
    Nhật Bản 7
  • N. Sahin
    N. Sahin
    Đức 8
  • M.Gotze
    M.Gotze
    Đức 10
  • Reus
    Reus
    Đức 11
  • Blaszczykowski
    Blaszczykowski
    Ba Lan 16
  • S. Rode
    S. Rode
    Thổ Nhĩ Kỳ 18
  • M. Dahoud
    M. Dahoud
    Đức 19
  • G.Castro
    G.Castro
    Đức 27
  • M.Maruoka
    Nhật Bản 31
  • J.Dudziak
    Đức 40
  • M.Amini
    Australia 41
  • Kevin Kampl
    Đức 56
  • Tiền đạo

  • A. Yarmolenko
    A. Yarmolenko
    Ukraina 9
  • A. Isak
    A. Isak
    Serbia 14
  • M. Philipp
    M. Philipp
    Đức 20
  • Kagawa
    Kagawa
    Đức 23
  • M. Batshuayi
    M. Batshuayi
    Bỉ 44